Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
youth crusade


noun
political or religious or social reform movement or agitation consisting chiefly of young people
Syn:
youth movement
Hypernyms:
campaign, cause, crusade, drive, movement, effort


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.